se résoudre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở thành, chuyển thành, biến thành: Diễn tả sự thay đổi, chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác.
    • Quyết định (làm một việc gì đó không mong muốn hoặc khó khăn): Diễn tả việc buộc phải chấp nhận hoặc quyết định làm một điều đó sau khi đã cân nhắc, thường với sự miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "trở thành, chuyển thành":

    • Le conflit s'est finalement résolu en un accord pacifique. (Xung đột cuối cùng đã chuyển thành một thỏa thuận hòa bình.)
    • Ses espoirs se sont résolus en déception. (Những hy vọng của anh ấy đã trở thành thất vọng.)
  • Nghĩa "quyết định (làm việc khó khăn)":

    • Il a se résoudre à vendre sa maison. (Anh ấy đã phải quyết định bán ngôi nhà của mình.)
    • Elle s'est résolue à lui dire la vérité. ( ấy đã quyết định nói sự thật với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se résoudre à faire qqch": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩaquyết định/buộc lòng phải làm việcđó.

    • Face à l'échec, il s'est résolu à changer de stratégie. (Trước thất bại, anh ấy đã quyết định thay đổi chiến lược.)
  • "Se résoudre en qqch": Cấu trúc diễn tả sự chuyển hóa, phân giải thành cái gì đó.

    • Le problème complexe s'est résolu en une série de questions simples. (Vấn đề phức tạp đã được phân giải thành một loạt câu hỏi đơn giản.)
Biến thể từ liên quan
  • Résoudre (v.t): Giải quyết (một vấn đề), quyết định.

    • Résoudre une équation. (Giải một phương trình.)
    • Il a résolu de partir. (Anh ấy đã quyết định ra đi.)
  • Résolution (n.f):

    • Sự giải quyết.
      • La résolution d'un conflit. (Việc giải quyết một xung đột.)
    • Nghị quyết.
      • Une résolution de l'ONU. (Một nghị quyết của Liên Hợp Quốc.)
    • Sự quyết tâm, quyết định.
      • Prendre une bonne résolution pour la nouvelle année. (Đưa ra một quyết tâm tốt cho năm mới.)
  • Résolu(e) (adj): Kiên quyết, cương quyết.

    • Un homme résolu. (Một người đàn ông kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "trở thành": Se transformer en, se changer en, aboutir à.
  • Nghĩa "quyết định": Se décider à, se déterminer à, se résigner à (mang sắc thái cam chịu, đầu hàng mạnh hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài các cấu trúc đã nêuphần "Cách sử dụng nâng cao".

Thành ngữ liên quan
  • "Se résoudre à l'évidence": Buộc phải chấp nhận sự thật hiển nhiên.
    • Devant tant de preuves, il a se résoudre à l'évidence. (Trước quá nhiều bằng chứng, anh ta đã buộc phải chấp nhận sự thật hiển nhiên.)
tự động từ
  1. biến thành, chuyển thành, trở thành
    • Nuage qui se résout en pluie
      mây chuyển thành mưa
    • émotion qui se résout en stupeur
      mối xúc cảm trở thành sững sờ
    • tout cela se résout à rien
      tất cả những cái đó trở thành không
  2. quyết định
    • Se résoudre à partir
      quyết định ra đi